NV NHẤT VIỆT WMS Warehouse Management System Blueprint
BẢN ĐỒ HỆ THỐNG QUẢN LÝ KHO 3PL

Từ quản lý nhập – lưu – xuất
đến nền tảng vận hành kho đa khách hàng

Hệ thống hóa toàn bộ vòng đời hàng hóa, công việc kho, dịch vụ phát sinh và doanh thu — trên một nền tảng thống nhất cho Nhất Việt Logistics.

Đa kho Đa khách hàng Barcode / PDA Tính phí dịch vụ Truy vết đầy đủ
WMS CONTROL TOWER Trung tâm điều hành kho
SYSTEM ONLINE
SƠ ĐỒ VẬN HÀNH THỜI GIAN THỰC
INBOUND
OUTBOUND
Đang sử dụng Cảnh báo Còn trống
Tồn khả dụng0
+4,8%
Lệnh đang xử lý0
12 ưu tiên
Công suất kho0%
Ổn định
Dịch vụ chưa chốt0
Cần đối soát
01 Yêu cầu
02 Tác nghiệp
03 Xác nhận
04 Đối soát
PHẠM VI TÀI LIỆU HIỆN TẠI

30% đã được mô tả — 70% cần chuẩn hóa thêm

Hai file đã tạo nền móng cho nhập, barcode pallet, vị trí và xuất hàng. Phần còn lại là những cơ chế giúp hệ thống vận hành thật, tính tiền đúng và kiểm soát được rủi ro.

30%đã mô tả

Mức độ bao phủ nghiệp vụ

Đánh giá theo toàn bộ vòng đời vận hành một hệ thống WMS 3PL đa kho, đa khách hàng.

PHẦN ĐÃ CÓ

Xương sống nhập – lưu – xuất

Danh mục khách hàng & hàng hóa Phiếu nhập và phiếu xuất Tạo barcode cho pallet Gán pallet vào vị trí Quy đổi đơn vị cơ bản Ý tưởng FIFO và phí phát sinh
PHẦN CẦN BỔ SUNG

Cơ chế quản trị & thương mại

Hợp đồng, bảng giá và tính phí Kiểm kê, sai lệch và phê duyệt PDA, nhiệm vụ và năng suất Cổng khách hàng & đối soát Phân quyền, audit log, cảnh báo Tích hợp kế toán, vận tải, API
BẢN ĐỒ CHỨC NĂNG

14 phân hệ tạo nên một hệ thống WMS hoàn chỉnh

LUỒNG VẬN HÀNH END-TO-END

Một giao dịch kho đi qua 9 điểm kiểm soát

Mỗi bước tạo ra nhiệm vụ, bằng chứng và giao dịch tồn kho. Người dùng không sửa trực tiếp con số tồn.

01

Quét để xác nhận

Đúng kho, đúng vị trí, đúng pallet, đúng lô trước khi hoàn tất tác nghiệp.

02

Tồn kho từ giao dịch

Mọi biến động được sinh từ nhập, xuất, di chuyển, kiểm kê hoặc điều chỉnh đã duyệt.

03

Bằng chứng tại nguồn

Ảnh, chữ ký, thời gian, thiết bị và người thực hiện được gắn vào từng chứng từ.

04

Tự động ghi nhận phí

Dịch vụ phát sinh đi cùng tác nghiệp, tránh làm rồi nhưng bỏ sót doanh thu.

SƠ ĐỒ KHO SỐ HÓA

Kho → Khu → Dãy → Kệ → Tầng → Ô

Thay trường “vị trí” đơn giản bằng cấu trúc địa chỉ kho có sức chứa, tải trọng và quy tắc lưu hàng.

KHO ĐANG XEM HCM01 — Kho Cát Lái Minh họa cấu trúc dữ liệu
Công suất78%
Vị trí trống124
Pallet khóa08
Lệnh di chuyển16
Cửa nhập D01–D04 Khu staging inbound
Khu staging outbound Cửa xuất D05–D08
KIẾN TRÚC HỆ THỐNG

Một nguồn dữ liệu — nhiều kênh sử dụng

Web quản trị, PDA kho và cổng khách hàng cùng kết nối vào WMS Core; kế toán, vận tải và đối tác được tích hợp qua API.

System Landscape
flowchart TB A[Customer Portal] --> C[API Gateway] B[Web Admin] --> C P[PDA / Mobile Scanner] --> C C --> W[WMS Core] W --> I[Inventory Ledger] W --> T[Task Engine] W --> R[Rules & Allocation] W --> F[Billing Engine] W --> D[(Operational Database)] F --> E[Accounting / E-Invoice] W --> M[TMS / Transport] W --> N[Notification Service] D --> BI[Dashboard & BI]
01
TRẢI NGHIỆM

Web, Portal, PDA

Mỗi vai trò nhìn đúng tác vụ và dữ liệu cần thiết.

02
NGHIỆP VỤ

WMS Core & Rule Engine

Điều phối nhập, putaway, tồn, picking, kiểm kê và tính phí.

03
DỮ LIỆU

Ledger & Master Data

Một sổ giao dịch tồn kho có khả năng truy vết tại mọi thời điểm.

04
KẾT NỐI

API & Integration

Kế toán, hóa đơn, vận tải, email/Zalo và hệ thống khách hàng.

DỮ LIỆU CỐT LÕI

Inventory Transaction là “sổ cái” của kho

Không cho sửa tồn trực tiếp. Mọi tăng giảm phải đi qua giao dịch có chứng từ, người tạo, người duyệt, thời gian và lý do.

Tồn đầu
+
Nhập
Xuất
±
Điều chỉnh
=
Tồn hiện tại
PHÂN QUYỀN & KIỂM SOÁT

Mỗi vai trò chỉ thao tác đúng phạm vi được giao

Quyền được kiểm soát theo vai trò, kho, khách hàng, loại chứng từ và mức phê duyệt.

DASHBOARD QUẢN TRỊ

Điều hành kho bằng dữ liệu thay vì cảm tính

Các biểu đồ dưới đây dùng số liệu minh họa để thể hiện nhóm báo cáo hệ thống có thể cung cấp.

Dữ liệu minh họa
Độ chính xác tồn kho99,82% +0,16%
Đơn đúng hạn97,4% +1,2%
Thời gian xử lý xe42 phút −8 phút
Dịch vụ chưa đối soát37 lệnh Cần xử lý
HIỆU SUẤT KHO

Nhập / Xuất theo ngày

CÔNG SUẤT

Tỷ lệ sử dụng theo khu

CHẤT LƯỢNG

Nguyên nhân sai lệch

DOANH THU DỊCH VỤ

Cơ cấu dịch vụ phát sinh

NHỮNG ĐIỂM CẦN CHUẨN HÓA

Không đưa file mô tả hiện tại vào lập trình nguyên trạng

Một số trường và quy tắc còn mơ hồ có thể tạo lỗi dữ liệu hoặc sai lệch tính phí nếu không được chuẩn hóa trước.

Điểm hiện tạiRủi roChuẩn đề xuất
Gộp “Lot, Batch, Date”Không chạy FEFO, không cảnh báo hết hạnTách lot, batch, NSX, HSD, ngày nhận
Barcode A1, A2...Trùng giữa khách hàng, kho và lần nhậpLPN duy nhất toàn hệ thống
“Dung tích thực tế 50/100” dạng chữKhông tổng hợp được công suấtTách sức chứa, đang dùng, còn trống
Phí dịch vụ nhập thủ côngBỏ sót doanh thu, khó đối soátService Event + bảng giá hợp đồng
Vị trí chỉ có một mãKhông tối ưu putaway và năng lực chứaKho → khu → dãy → kệ → tầng → ô
Ngày nhập/ngày xuất bị đảo trong mẫuSai tuổi tồn và kỳ tính phíTách ngày yêu cầu, dự kiến, thực tế, hạch toán
LỘ TRÌNH TRIỂN KHAI

Chia giai đoạn để giảm rủi ro và sớm đưa hệ thống vào vận hành

Mỗi giai đoạn tạo ra giá trị sử dụng độc lập, đồng thời xây nền cho giai đoạn tiếp theo.

GIAI ĐOẠN 01WMS CoreNền tảng vận hành
  • Danh mục đa kho, đa khách hàng
  • Nhập, barcode/LPN, putaway
  • Tồn theo pallet, lot, vị trí
  • Xuất, picking, FIFO/FEFO
  • Kiểm kê, điều chuyển, audit log
  • PDA / mobile scanning
Kết quả: Vận hành kho không phụ thuộc Excel rời rạc
GIAI ĐOẠN 02CommerceHợp đồng & doanh thu
  • Hợp đồng và bảng giá
  • Service Event tại nguồn
  • Tính phí lưu kho tự động
  • Đối soát và khóa kỳ
  • Cổng thông tin khách hàng
  • Dashboard quản trị
Kết quả: Liên kết tác nghiệp kho với doanh thu
GIAI ĐOẠN 03Logistics EcosystemTích hợp & tối ưu
  • Điều phối xe, cổng và cửa kho
  • Tích hợp kế toán, hóa đơn
  • Tích hợp vận tải/TMS
  • API cho khách hàng lớn
  • BI lợi nhuận và năng suất
  • Tự động cảnh báo và dự báo
Kết quả: Nền tảng logistics hợp nhất
BƯỚC TIẾP THEO

Khảo sát nghiệp vụ và viết tài liệu đặc tả BRD/SRS

Phỏng vấn quản lý kho, chứng từ, kế toán, kinh doanh và khách hàng; theo dõi thực tế một ca nhập, một ca xuất; chuẩn hóa dữ liệu, quy tắc giá và tiêu chí nghiệm thu.

Process MapData DictionaryWireframeRule BookAcceptance Criteria

Chức năng chính

    Dữ liệu đầu vào

      Kết quả đầu ra

        ESC